genus swertia

genus swertia

A botanist carefully examines a specimen of the genus Swertia.

Định nghĩa

Danh từ: Chi Swertia (danh pháp khoa học: genus Swertia) một chi thực vật thuộc họ Long đởm (Gentianaceae), bao gồm các loài thảo mộc mọcvùng núi Bắc Mỹ, Á-Âu châu Phi. Các loài trong chi này thường hoa hình sao, màu xanh lam, trắng hoặc vàng, một số được dùng trong y học cổ truyền.

dụ sử dụng
  • (Chi Swertia bao gồm nhiều loài mọcvùng cao.)
  • (Hoa của chi Swertia thường hình sao nhiều màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to genus Swertia": thuộc về chi Swertia.
    • This plant belongs to genus Swertia and is known for its medicinal properties. (Loài cây này thuộc chi Swertia nổi tiếng với các đặc tính chữa bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Swertia (danh từ): tên gọi thông thường của các loài trong chi này.
    • Swertia is often used in traditional herbal remedies. (Swertia thường được dùng trong các bài thuốc thảo dược truyền thống.)
  • Swertia chirayita (danh pháp khoa học): một loài phổ biến trong chi, được dùng làm thuốc bổ đắng.
Từ đồng nghĩa
  • Chi Long đởm (một số loài thuộc họ này hoa tương tự, nhưng không đồng nghĩa chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "genus Swertia".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Swertia".